也 (yě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cũng". Nó có 3 nét, bộ thủ là 乚, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.3/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 也是 (yě shì), 我也 (wǒ yě), 也好 (yě hǎo).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 也 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 也 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 也 (yě) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 乚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
也 có nghĩa là Cũng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 也 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 也 (yě) ban đầu là hình ảnh một con rắn hoặc con giun đang uốn lượn, với nét cong dài tượng trưng cho thân và nét móc ở cuối là đầu. Theo thời gian, ý nghĩa ban đầu bị mất và nó được mượn làm từ ngữ pháp chỉ sự đồng tình hoặc bổ sung, nghĩa là 'cũng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn đang bò ngang qua đường, nó cong lượn tạo thành nét ngang dài, rồi uốn lên và móc xuống tạo thành hai nét còn lại – con rắn 'cũng' đi qua như mọi người.
他也是一名汉语老师。
tā yě shì yī míng hàn yǔ lǎo shī
Anh ấy cũng là một giáo viên tiếng Hán.
我也喜欢喝中国茶。
wǒ yě xǐ huān hē zhōng guó chá
Tôi cũng thích uống trà Trung Quốc.
你不去参加聚会也好。
nǐ bù qù cān jiā jù huì yě hǎo
Bạn không đi dự tiệc cũng tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 也 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 也 không được tạo thành từ các bộ phận mang nghĩa rõ ràng, mà là một chữ tượng hình cổ đại vẽ con rắn. Nghĩa 'cũng' là do vay mượn ngữ pháp, không liên quan đến hình dạng ban đầu. Vì vậy, để nhớ, bạn nên tập trung vào hình ảnh con rắn và liên tưởng đến sự bổ sung: con rắn thêm vào cảnh vật, giống như 'cũng' thêm vào câu.