形 (xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hình dạng, hình thức". Nó có 7 nét, bộ thủ là 彡, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 形状 (xíng zhuàng), 形式 (xíng shì), 形容 (xíng róng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 形 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 形 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 形 (xíng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
形 có nghĩa là Hình dạng, hình thức.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 形 thuộc mức trung cấp.
Chữ 形 gồm bộ 开 (khai, nghĩa là mở ra, phơi bày) ở bên trái và bộ 彡 (sam, tượng trưng cho những nét vẽ, hoa văn) ở bên phải. Bộ 彡 gợi lên hình ảnh những đường nét, màu sắc được vẽ ra, kết hợp với 开 (mở ra) tạo nên ý nghĩa 'hình dạng' – thứ được phơi bày qua các đường nét. Trong lịch sử, chữ này xuất phát từ ý niệm về việc mô tả hình ảnh bằng nét vẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở (开) một tấm vải, trên đó có những đường kẻ sọc (彡) tạo thành hình dáng (形) của một vật nào đó.
这是什么形状?
zhè shì shén me xíng zhuàng
Đây là hình dạng gì?
形式非常简单。
xíng shì fēi cháng jiǎn dān
Hình thức rất đơn giản.
怎么形容它?
zěn me xíng róng tā
Miêu tả nó như thế nào?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 形 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 形 gồm hai phần: bên trái là 开 (khai) có nghĩa là mở ra, phơi bày; bên phải là 彡 (sam) biểu thị các nét vẽ, hoa văn. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'hình dạng' là thứ được phơi bày qua các đường nét, giống như khi ta vẽ một vật gì đó, ta dùng nét vẽ để thể hiện hình dáng của nó.