Hanzi Writer

Cách viết 彧 (yù) — ý nghĩa “Văn nhã”

10 nét Bộ thủ: 彡

彧 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Văn nhã". Nó có 10 nét, bộ thủ là 彡.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彧 (yù), 文彧 (wén yù), 彧彧 (yù yù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 彧 - yù

Luyện viết 彧 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Văn nhã.

Hán tự
Pinyinyù (yu)
Ý nghĩaVăn nhã
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

彧 là một chữ cổ, gồm bộ 彡 (chỉ nét vẽ trang trí) và phần còn lại có thể liên tưởng đến việc trang trí màu sắc. Ý nghĩa gốc là văn nhã, đẹp đẽ, thường dùng trong văn chương cổ để miêu tả người có tài năng và phong thái thanh lịch.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cọ vẽ (彡) để trang trí thêm cho bức tranh, khiến nó trở nên đẹp đẽ, văn nhã – đó chính là 彧.

Văn nhã
wén yù
Văn Úc (tên người, có tài văn chương)
yù yù
Rực rỡ văn nhã

这个字读作yù。

zhè ge zì dú zuò yù。

Chữ này đọc là yù.

他的名字叫文彧。

tā de míng zì jiào wén yù

Tên của anh ấy là Văn Úc.

这里的草木茂盛彧彧。

zhè lǐ de cǎo mù mào shèng yù yù

Cây cối ở đây tươi tốt và rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
yàn 9
cǎi 11
biāo 11
Luyện tập thứ tự nét cho 彧 - yù

Luyện viết 彧 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 彧

Chữ 彧 gồm bộ 彡 (ba nét sọc, tượng trưng cho nét vẽ hoặc lông vũ trang trí) ở bên phải, và phần còn lại ở bên trái có thể là một hình ảnh của sự trang trí. Bộ 彡 gợi ý về vẻ đẹp, sự tinh tế, trong khi phần còn lại có thể liên quan đến việc bày trí, trang điểm, tạo nên ý nghĩa tổng thể là văn nhã, đẹp đẽ.

Hán tự có bộ thủ 彡

Hán tự 10 nét khác