式 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiểu / Thức / Công thức". Nó có 6 nét, bộ thủ là 弋, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 方式 (fāng shì), 正式 (zhèng shì), 中式 (zhōng shì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 式 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 式 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 式 (shì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 弋 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
式 có nghĩa là Kiểu / Thức / Công thức.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 式 thuộc mức trung cấp.
式 gồm bộ 弋 (giống cái cọc nhọn) ở bên phải và chữ 工 (công, thợ) ở bên trái. Ban đầu, 式 có nghĩa là khuôn mẫu, tiêu chuẩn mà thợ thủ công dùng để đo đạc, tạo ra đồ vật đúng quy cách. Hình ảnh cái cọc và dụng cụ của thợ gợi lên ý niệm về một thứ được chuẩn hóa, đúng chuẩn mực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang dùng cây thước (工) và cây bút chì (弋) để vẽ một công thức (式) lên tấm gỗ, đảm bảo mọi đường nét đều chính xác, đúng chuẩn.
这种生活方式很健康。
zhè zhǒng shēng huó fāng shì hěn jiàn kāng
Lối sống này rất lành mạnh.
会议明天正式开始。
huì yì míng tiān zhèng shì kāi shǐ
Cuộc họp sẽ chính thức bắt đầu vào ngày mai.
我喜欢吃中式早餐。
wǒ xǐ huān chī zhōng shì zǎo cān
Tôi thích ăn bữa sáng kiểu Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 式 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 式 gồm bộ 弋 (nghĩa là cái cọc, vật nhọn) và chữ 工 (nghĩa là công việc, người thợ). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người thợ dùng công cụ (cọc nhọn) để tạo ra khuôn mẫu, tiêu chuẩn. Vì vậy, 式 mang nghĩa là 'kiểu', 'thức', 'công thức' – những thứ được quy định, chuẩn hóa.