彭 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Bành". Nó có 12 nét, bộ thủ là 彡.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彭 (péng), 彭先生 (péng xiān shēng), 彭祖 (péng zǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彭 (péng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彭 có nghĩa là Họ Bành.
| Hán tự | 彭 |
| Pinyin | péng (peng) |
| Ý nghĩa | Họ Bành |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 彡 |
| Độ khó | 4.2/5 |
彭 (péng) là một họ phổ biến của người Trung Quốc. Chữ này kết hợp bộ '彡' (ba nét sọc) tượng trưng cho âm thanh hoặc ánh sáng, với phần bên trái '壴' (trống) gợi ý về tiếng trống vang xa. Ban đầu,彭 mô tả tiếng trống dồn dập, sau này được dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc trống lớn (壴) đang vang lên, phát ra ba tia sáng (彡) tỏa ra xung quanh – đó là họ Bành, người luôn tạo ấn tượng mạnh mẽ.
他姓彭。
tā xìng péng
Anh ấy họ Bành.
彭先生在办公室。
péng xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Bành đang ở trong văn phòng.
彭祖活了很久。
péng zǔ huó le hěn jiǔ
Bành Tổ đã sống rất lâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彭 gồm hai phần: bên trái là '壴' (trống), bên phải là '彡' (ba nét sọc). '壴' tượng trưng cho tiếng trống, còn '彡' gợi ý về âm thanh lan tỏa hoặc ánh sáng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh tiếng trống vang xa, từ đó chữ mang nghĩa gốc là 'âm thanh lớn', nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm họ.