彰 (zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rõ ràng/Biểu dương". Nó có 14 nét, bộ thủ là 彡, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 表彰 (biǎo zhāng), 彰显 (zhāng xiǎn), 彰 (zhāng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彰 (zhāng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彰 có nghĩa là Rõ ràng/Biểu dương.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 彰 thuộc mức trung cấp.
彰 gồm bộ 章 (chương, nghĩa là 'chương, bài văn' hoặc 'dấu ấn') kết hợp với bộ 彡 (sam, tượng trưng cho 'nét vẽ, ánh sáng'). Bộ 章 vốn là hình ảnh một khối gỗ có khắc chữ (dùng để in dấu), còn 彡 thêm vào để biểu thị sự tỏa sáng, rực rỡ. Vì vậy, 彰 mang ý nghĩa 'làm cho rõ ràng, nổi bật', như ánh sáng chiếu rọi làm lộ rõ mọi vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm bảng khắc chữ (章) được chiếu sáng bởi những tia sáng (彡) từ mọi phía, khiến chữ hiện lên rõ ràng, ai cũng thấy được — đó là lúc cần 'biểu dương' (彰).
学校表彰了优秀学生。
xué xiào biǎo zhāng le yōu xiù xué shēng
Nhà trường đã biểu dương những học sinh ưu tú.
这彰显了他的个性。
zhè zhāng xiǎn le tā de gè xìng
Điều này làm nổi bật cá tính của anh ấy.
他的名字里有彰字。
tā de míng zì lǐ yǒu zhāng zì
Trong tên của anh ấy có chữ Chương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
彰 gồm bộ 章 (chương) và bộ 彡 (sam). Bộ 章 tượng trưng cho một bài văn, dấu ấn, hoặc sự rõ ràng về mặt văn tự. Bộ 彡 thêm vào mang ý nghĩa 'ánh sáng, nét vẽ', khiến cho tổng thể biểu thị việc làm cho sự vật trở nên sáng tỏ, nổi bật. Chính vì thế, 彰 có nghĩa là 'rõ ràng, biểu dương'.