Hanzi Writer

Cách viết 彬 (bīn) — ý nghĩa “Lịch sự/Nhã nhặn”

bīn Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 彡

彬 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lịch sự/Nhã nhặn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 彡, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彬彬有礼 (bīn bīn yǒu lǐ), 文质彬彬 (wén zhì bīn bīn), 彬彬 (bīn bīn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 彬 - bīn

Luyện viết 彬 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bīn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lịch sự/Nhã nhặn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbīn (bin)
Ý nghĩaLịch sự/Nhã nhặn
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

彬 gồm bộ 彡 (ba nét sọc biểu thị vẻ đẹp, trang trí) kết hợp với 林 (rừng cây). Hình ảnh ban đầu gợi lên sự phong phú, hài hòa giữa văn vẻ và chất phác, như rừng cây được điểm tô bởi những nét sọc đẹp đẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (林) được trang trí bằng những nét sọc đẹp (彡), tạo nên vẻ đẹp hài hòa và lịch sự như một chàng trai vừa có tài vừa có đức.

bīn bīn yǒu lǐ
Lịch sự nhã nhặn
wén zhì bīn bīn
Văn nhã, lịch sự, nho nhã
bīn bīn
Nhã nhặn

他说话彬彬有礼。

tā shuō huà bīn bīn yǒu lǐ

Anh ấy nói chuyện rất lịch thiệp.

老师看起来文质彬彬。

lǎo shī kàn qǐ lái wén zhì bīn bīn

Thầy giáo trông rất nho nhã và lịch sự.

他的小名是彬彬。

tā de xiǎo míng shì bīn bīn

Tên ở nhà của anh ấy là Bân Bân.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bīn 11
yàn 9
10
cǎi 11
Luyện tập thứ tự nét cho 彬 - bīn

Luyện viết 彬 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 彬

Chữ 彬 gồm 林 (rừng cây) tượng trưng cho sự phong phú, đa dạng, và 彡 (ba nét sọc) tượng trưng cho vẻ đẹp, sự trang trí. Sự kết hợp này thể hiện một người vừa có nội hàm sâu sắc (như rừng cây) vừa có phong thái bên ngoài đẹp đẽ (như nét sọc), tạo nên sự lịch sự, nhã nhặn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 彡

Hán tự 11 nét khác