彤 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màu đỏ thắm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 彡.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彤云 (tóng yún), 彤彤 (tóng tóng), 彤弓 (tóng gōng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 彤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彤 (tóng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彤 có nghĩa là Màu đỏ thắm.
| Hán tự | 彤 |
| Pinyin | tóng (tong) |
| Ý nghĩa | Màu đỏ thắm |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 彡 |
| Độ khó | 3.5/5 |
彤 gồm bộ 丹 (màu đỏ) ở bên trái và 彡 (ba nét sọc) ở bên phải. 丹 tượng trưng cho màu đỏ son, còn 彡 gợi hình ảnh những tia sáng hoặc vệt màu lan tỏa. Ghép lại, 彤 diễn tả màu đỏ rực rỡ, thường dùng trong văn chương cổ để chỉ màu đỏ tươi sáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình son đỏ (丹) bị đổ, những giọt son bắn ra thành ba vệt dài (彡) trên nền trắng, tạo nên sắc đỏ thắm rực rỡ gọi là 彤.
天上有彤云。
tiān shàng yǒu tóng yún
Trên trời có mây hồng.
太阳红彤彤的。
tài yáng hóng tóng tóng de
Mặt trời đỏ rực.
他拿着彤弓。
tā ná zhe tóng gōng
Anh ấy cầm cây cung đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
彤 gồm bộ 丹 (đỏ son) và 彡 (ba nét sọc). 丹 mang ý nghĩa màu đỏ, còn 彡 gợi tả sự lan tỏa, rực rỡ. Vì vậy, 彤 không chỉ là màu đỏ đơn thuần mà còn mang sắc thái tươi sáng, rực rỡ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.