彡 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ Sam (hình lông dài, trang trí)". Nó có 3 nét, bộ thủ là 彡.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彡部 (shān bù), 彡彡 (shān shān), 彡形 (shān xíng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 彡 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 彡 (shān) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
彡 có nghĩa là Bộ Sam (hình lông dài, trang trí).
| Hán tự | 彡 |
| Pinyin | shān (shan) |
| Ý nghĩa | Bộ Sam (hình lông dài, trang trí) |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ | 彡 |
| Độ khó | 2.2/5 |
彡 là bộ thủ tượng hình, mô tả ba sợi lông dài hoặc ba đường sọc trang trí. Trong văn tự cổ, hình dạng này gợi lên ý niệm về lông thú, lông vũ hoặc các đường nét trang trí. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến vẻ đẹp, sự trang trí hoặc hình dáng bên ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba sợi lông đuôi công xòe ra, lấp lánh dưới ánh nắng, tạo thành ba đường cong duyên dáng – đó chính là hình ảnh của chữ 彡.
这是一个彡部字。
zhè shì yí gè shān bù zì
Đây là một chữ thuộc bộ Sam (彡).
毛发彡彡。
máo fà shān shān
Râu tóc rậm rạp.
它的形状像彡形。
tā de xíng zhuàng xiàng shān xíng
Hình dạng của nó giống hình lông tóc (彡).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 彡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 彡 là một bộ thủ đơn giản, gồm ba nét bút giống nhau, xếp song song và hơi chếch. Về mặt ý nghĩa, nó tượng trưng cho lông dài hoặc các đường trang trí. Khi kết hợp với các chữ khác, nó thường bổ sung ý nghĩa về hình dáng bên ngoài, vẻ đẹp hoặc sự trang trí.