Hanzi Writer

Cách viết 圻 (qí) — ý nghĩa “Biên giới, ven bờ”

7 nét Bộ thủ: 土

圻 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên giới, ven bờ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圻岸 (qí àn), 圻甸 (qí diān), 郊圻 (jiāo qí).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 圻 - qí

Luyện viết 圻 (qí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qí) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Biên giới, ven bờ.

Hán tự
Pinyinqí (qi)
Ý nghĩaBiên giới, ven bờ
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

圻 là một chữ hình thanh, gồm bộ 土 (đất) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đất đai, và phần 斤 (cái rìu) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả ranh giới của một vùng đất, nơi người ta dùng rìu để đánh dấu hoặc khai phá. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành biên giới, bờ cõi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng rìu (斤) chặt cây làm mốc trên đất (土) để phân chia ranh giới giữa hai vùng đất – đó là 圻.

qí àn
Bờ bến, ven bờ
qí diān
Vùng đất quanh kinh đô
jiāo qí
Vùng ven đô, ranh giới ngoại ô

他在圻岸边散步。

tā zài qí àn biān sàn bù

Anh ấy đang đi dạo bên bờ sông.

这是古代的圻甸。

zhè shì gǔ dài de qí diān

Đây là vùng Kỳ Điện thời cổ đại.

郊圻的景色很美。

jiāo qí de jǐng sè hěn měi

Phong cảnh vùng ven đô rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 圻 - qí

Luyện viết 圻 (qí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 圻

Chữ 圻 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và phần 斤 (cái rìu) ở bên phải. Bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất đai, còn phần 斤 cung cấp âm đọc (gần với 'qí'). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng rìu để đánh dấu hoặc phân chia đất, từ đó mang nghĩa biên giới, ranh giới.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 7 nét khác