圼 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lấp đầy, bít lại". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 圼土 (niè tǔ), 圼塞 (niè sāi), 圼合 (niè hé).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圼 (niè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圼 có nghĩa là Lấp đầy, bít lại.
圼 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và 日 (mặt trời) ở trên. Hình dạng ban đầu mô tả mặt trời chiếu xuống đất, tạo thành lớp đất khô cứng, bịt kín bề mặt. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành lấp đầy hoặc bít lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu gay gắt xuống mặt đất (土), làm đất nứt nẻ và bịt kín các lỗ hổng, giống như việc lấp đầy một cái hố.
这里有很多圼土。
zhè lǐ yǒu hěn duō niè tǔ
Ở đây có rất nhiều đất đen.
水管被圼塞了。
shuǐ guǎn bèi niè sāi le
Ống nước bị tắc rồi.
两种颜色圼合了。
liǎng zhǒng yán sè niè hé le
Hai loại màu sắc đã hòa quyện vào nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圼 gồm phần trên là 日 (mặt trời) và phần dưới là 土 (đất). Mặt trời chiếu xuống đất làm đất khô cứng, tạo thành lớp bịt kín. Sự kết hợp này gợi ý hành động lấp đầy hoặc bít lại, vì đất khô có thể lấp các lỗ hổng.