Hanzi Writer

Cách viết 址 (zhǐ) — ý nghĩa “Địa chỉ, vị trí”

zhǐ Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 土

址 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Địa chỉ, vị trí". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地址 (dì zhǐ), 网址 (wǎng zhǐ), 遗址 (yí zhǐ).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 址 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 址 - zhǐ

Luyện viết 址 (zhǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 址 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Địa chỉ, vị trí.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhǐ (zhi)
Ý nghĩaĐịa chỉ, vị trí
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.5/5

Chữ 址 gồm bộ 土 (thổ, đất) bên trái và chữ 止 (chỉ, dừng lại) bên phải. Bộ 土 cho thấy ý nghĩa liên quan đến đất đai, còn 止 gợi ý về vị trí đứng yên. Ghép lại, 址 chỉ nơi mà đất dừng lại, tức là một vị trí cụ thể trên mặt đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng (止) trên một mảnh đất (土) để đánh dấu vị trí của mình – đó chính là 'địa chỉ' của họ.

dì zhǐ
Địa chỉ
wǎng zhǐ
Địa chỉ trang web
yí zhǐ
Di tích, phế tích

请写下你的地址。

qǐng xiě xià nǐ de dì zhǐ

Xin hãy viết địa chỉ của bạn xuống.

这个网址打不开。

zhè ge wǎng zhǐ dǎ bù kāi

Địa chỉ trang web này không mở được.

我们去参观遗址。

wǒ men qù cān guān yí zhǐ

Chúng ta đi tham quan di tích.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhǐ 7
shèng 5
5
zài 6
Luyện tập thứ tự nét cho 址 - zhǐ

Luyện viết 址 (zhǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 址 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 址

Chữ 址 gồm bộ 土 (thổ) bên trái và chữ 止 (chỉ) bên phải. Bộ 土 chỉ đất đai, còn 止 có nghĩa là dừng lại. Kết hợp lại, 址 biểu thị nơi mà đất dừng lại, tức là một vị trí cụ thể trên mặt đất, từ đó có nghĩa là địa chỉ hoặc vị trí.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 7 nét khác