微 (wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhỏ, nhẹ, vi mô". Nó có 13 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 微笑 (wēi xiào), 微信 (wēi xìn), 微小 (wēi xiǎo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 微 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 微 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 微 (wēi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
微 có nghĩa là Nhỏ, nhẹ, vi mô.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 微 thuộc mức trung cấp.
微 gồm bộ 彳 (bước chân trái) ở bên trái, tượng trưng cho sự chuyển động hoặc hành động. Bên phải là chữ 微 cổ, mô tả một người đang cầm gậy hoặc dụng cụ để gõ hoặc đánh dấu, thể hiện ý nghĩa 'nhỏ, tinh tế' - hành động nhẹ nhàng, chi tiết. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'nhỏ bé, vi mô' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi thật nhẹ nhàng (彳) trên con đường nhỏ, tay cầm một chiếc gậy nhỏ (phần bên phải) để gõ từng bước, tạo ra âm thanh rất khẽ - đó là '微' - sự nhỏ nhẹ, tinh tế.
她总是带着微笑。
tā zǒng shì dài zhe wēi xiào
Cô ấy luôn nở nụ cười trên môi.
我们加个微信吧。
wǒ men jiā gè wēi xìn ba
Chúng mình kết bạn WeChat nhé.
这是一个微小的变化。
zhè shì yí gè wēi xiǎo de biàn huà
Đây là một sự thay đổi nhỏ bé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 微 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 微 gồm bộ 彳 (bước chân) bên trái, tượng trưng cho hành động hoặc sự chuyển động. Bên phải gồm 山 (núi) ở trên, 一 (một) ở giữa và 攵 (tay cầm gậy) ở dưới, tạo hình ảnh một người đang cẩn thận bước qua núi hoặc gõ nhẹ. Tổng thể thể hiện sự nhỏ nhẹ, tinh tế trong hành động, từ đó mang nghĩa 'nhỏ, vi mô'.