剥 (bāo/bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóc, lột". Nó có 10 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 剥削 (bō xuē), 剥离 (bō lí), 剥皮 (bāo pí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剥 (bāo/bō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剥 có nghĩa là bóc, lột.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bāo, bō.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 剥 thuộc mức trung cấp.
剥 gồm bộ 录 (ghi chép, nhưng ở đây mang ý nghĩa 'tách ra') và bộ 刂 (dao). Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng dao cắt hoặc tách vỏ, lớp bên ngoài của một vật nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng thành 'bóc, lột' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một con dao (刂) cắt dọc theo một cuộn giấy (录) để bóc lớp vỏ bên ngoài, giống như bóc vỏ trái cây vậy.
我们要坚决抵制任何剥夺人权和剥削的行为。
wǒ men yào jiān jué dǐ zhì rèn hé bō duó rén quán hé bō xuē de xíng wéi
Chúng ta phải kiên quyết tẩy chay mọi hành vi tước đoạt nhân quyền và bóc lột.
医生小心地将手术部位的坏死组织进行剥离。
yī shēng xiǎo xīn dì jiāng shǒu shù bù wèi de huài sǐ zǔ zhī jìn xíng bō lí
Bác sĩ cẩn thận bóc tách các mô bị hoại tử tại vị trí phẫu thuật.
妈妈正在厨房里给刚买回来的新鲜竹笋剥皮。
mā mā zhèng zài chú fáng lǐ gěi gāng mǎi huí lái de xīn xiān zhú sǔn bāo pí
Mẹ đang bóc vỏ măng tươi vừa mới mua về trong bếp.
奶奶坐在院子里,一边剥花生一边听收音机。
nǎi nǎi zuò zài yuàn zi lǐ yī biān bāo huā shēng yī biān tīng shōu yīn jī
Bà ngồi trong sân, vừa bóc lạc vừa nghe đài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 剥 gồm bộ 录 ở trên và bộ 刂 (dao) ở bên phải. Bộ 录 không chỉ âm mà còn gợi ý việc tách lớp, còn bộ 刂 thể hiện hành động dùng dao cắt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bóc, lột bằng dao'.