聊 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tán gẫu, trò chuyện". Nó có 11 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 聊天 (liáo tiān), 无聊 (wú liáo), 闲聊 (xián liáo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 聊 (liáo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
聊 có nghĩa là Tán gẫu, trò chuyện.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 聊 thuộc mức trung cấp.
聊 gồm bộ 耳 (tai) bên trái và 卯 (mão) bên phải. Ban đầu, nó mô tả hành động nghiêng tai lắng nghe, nhưng theo thời gian, nghĩa chuyển thành trò chuyện, tán gẫu. Hình ảnh 'tai' gợi liên tưởng đến việc lắng nghe trong giao tiếp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người ngồi cạnh nhau, một người nghiêng tai (耳) qua để nghe người kia nói chuyện phiếm (卯) vào buổi chiều, tạo nên từ '聊' – trò chuyện.
我们在聊天。
wǒ men zài liáo tiān
Chúng tôi đang tán gẫu.
我觉得很无聊。
wǒ jué de hěn wú liáo
Tôi cảm thấy rất nhàm chán.
他们在公园闲聊。
tā men zài gōng yuán xián liáo
Họ đang trò chuyện phiếm trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 聊 có bộ 耳 (tai) bên trái và 卯 (mão) bên phải. Bộ 耳 thể hiện hoạt động nghe, trong khi 卯 ban đầu là hình ảnh hai người đối mặt trò chuyện. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trò chuyện, tán gẫu' – hành động dùng tai để lắng nghe và miệng để nói.