瞎 (xiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mù, quáng, bừa bãi". Nó có 15 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞎说 (xiā shuō), 瞎闹 (xiā nào), 瞎子 (xiā zi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞎 (xiā) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞎 có nghĩa là Mù, quáng, bừa bãi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瞎 thuộc mức trung cấp.
瞎 (xiā) là chữ hình thanh, gồm bộ 目 (mắt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, và phần 害 (hài) biểu thị âm đọc. Phần 害 vốn có nghĩa là 'tai họa', 'tổn hại', kết hợp với 目 tạo nên ý nghĩa 'mắt bị tổn hại' – tức là mù.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt (目) bị một mũi tên (như trong chữ 害) bắn trúng, làm hỏng mắt, khiến người đó không nhìn thấy gì – đó là 'mù' (瞎).
你不要瞎说。
nǐ bú yào xiā shuō
Bạn đừng nói bừa.
别在这里瞎闹。
bié zài zhè lǐ xiā nào
Đừng có quậy phá ở đây.
瞎子在过马路。
xiā zi zài guò mǎ lù
Người mù đang băng qua đường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞎 gồm bộ 目 (con mắt) và phần 害 (tai họa). Sự kết hợp này gợi ý 'mắt gặp tai họa', tức là mắt bị hỏng, không nhìn thấy được. Đây là một chữ hình thanh điển hình, trong đó 目 cho biết ý nghĩa thuộc về mắt, còn 害 cho biết âm đọc gần giống 'hài'.