Hanzi Writer

Cách viết 忠 (zhōng) — ý nghĩa “Trung thành, tận tâm”

zhōng Cấp độ HSK 6 8 nét Bộ thủ: 心

忠 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trung thành, tận tâm". Nó có 8 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忠实 (zhōng shí), 忠诚 (zhōng chéng), 忠心 (zhōng xīn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 忠 - zhōng

Luyện viết 忠 (zhōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trung thành, tận tâm.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhōng (zhong)
Ý nghĩaTrung thành, tận tâm
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.7/5

忠 là sự kết hợp của 中 (trung - ở giữa, trung tâm) và 心 (tâm - trái tim). Hình ảnh ban đầu gợi lên ý niệm về một trái tim đặt ngay chính giữa, không lệch lạc, tượng trưng cho sự chân thành, không dao động. Trong văn hóa Trung Quốc, trung thành là một trong những đức tính quan trọng nhất, gắn liền với lòng tận tụy đối với vua, đất nước và gia đình.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) nằm ngay giữa (中) một mục tiêu, không bao giờ lệch hướng - đó là lòng trung thành tuyệt đối.

zhōng shí
Trung thực, trung thành
zhōng chéng
Trung thành
zhōng xīn
Lòng trung thành

他是我的忠实朋友。

tā shì wǒ de zhōng shí péng yǒu

Anh ấy là người bạn trung thành của tôi.

狗狗对主人很忠诚。

gǒu gǒu duì zhǔ rén hěn zhōng chéng

Chó rất trung thành với chủ nhân.

他对公司很忠心。

tā duì gōng sī hěn zhōng xīn

Anh ấy rất trung thành với công ty.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhōng 8
7
rěn 7
tǎn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 忠 - zhōng

Luyện viết 忠 (zhōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 忠

Chữ 忠 gồm hai phần: 中 (zhōng) ở phía trên, nghĩa là 'giữa' hoặc 'trung tâm', và 心 (xīn) ở phía dưới, nghĩa là 'trái tim'. Sự kết hợp này thể hiện một trái tim đặt ngay chính giữa, không nghiêng lệch, biểu thị cho sự trung thành, kiên định và không bị lay chuyển. Trong triết lý Trung Hoa, trái tim là nơi cư ngụ của cảm xúc và ý chí, nên đặt nó ở trung tâm có nghĩa là giữ vững lòng trung thành trong mọi hoàn cảnh.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 8 nét khác