题 (tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đề bài / Câu hỏi / Chủ đề". Nó có 15 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 问题 (wèn tí), 题目 (tí mù), 话题 (huà tí).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 题 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 题 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 题 (tí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
题 có nghĩa là Đề bài / Câu hỏi / Chủ đề.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 题 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
题 gồm bộ 页 (trang, đầu) và 是 (đúng, phải). Ban đầu, 题 có nghĩa là 'cái trán', chỉ phần đầu. Về sau, nghĩa chuyển thành 'đề mục, câu hỏi' vì người xưa thường viết câu hỏi hoặc chủ đề lên đầu trang giấy hoặc trên bảng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang gãi đầu (页) vì nghĩ mãi không ra câu trả lời, và bên cạnh là tờ giấy ghi chữ 'đúng' (是) - đó chính là lúc bạn cần đọc kỹ đề bài (题)!
我有一个问题想问你。
wǒ yǒu yí gè wèn tí xiǎng wèn nǐ
Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn.
这道题目非常难。
zhè dào tí mù fēi cháng nán
Đề bài này rất khó.
我们换一个话题吧。
wǒ men huàn yí gè huà tí ba
Chúng ta đổi chủ đề khác đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 题 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 题 gồm hai phần: bên trái là 是 (thị, nghĩa là 'đúng'), bên phải là 页 (hiệt, nghĩa là 'trang' hoặc 'đầu'). Sự kết hợp này gợi ý rằng 'đề bài' là phần nằm ở đầu trang, là phần quan trọng cần phải đúng và rõ ràng.