稳 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ổn định, chắc chắn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 稳定 (wěn dìng), 稳重 (wěn zhòng), 站稳 (zhàn wěn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稳 (wěn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稳 có nghĩa là Ổn định, chắc chắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 稳 thuộc mức trung cấp.
稳 là dạng phồn thể của 稳, kết hợp bộ 禾 (lúa) và 隐 (ẩn giấu). Bộ 禾 gợi ý liên quan đến nông nghiệp, cây lúa; 隐 mang nghĩa ẩn núp, kín đáo. Hình ảnh cây lúa đứng vững, không bị đổ ngã, tượng trưng cho sự ổn định và chắc chắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) đứng vững vàng giữa cánh đồng, dù gió bão (隐 như gió ẩn) vẫn không hề lung lay—đó là sự ổn định (稳).
他的工作很稳定。
tā de gōng zuò hěn wěn dìng
Công việc của anh ấy rất ổn định.
他是一个稳重的人。
tā shì yí gè wěn zhòng de rén
Anh ấy là một người điềm đạm.
请在车上站稳。
qǐng zài chē shàng zhàn wěn
Vui lòng đứng vững trên xe.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
稳 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 隐 (ẩn) bên phải. Bộ 禾 gợi liên tưởng đến cây lúa, vốn cần đứng vững để phát triển. Phần 隐 vừa cung cấp âm đọc wěn, vừa mang ý nghĩa ẩn giấu, như sự vững chắc tiềm ẩn bên trong. Kết hợp lại, chữ này biểu thị sự ổn định, chắc chắn như cây lúa bám rễ sâu.