稃 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vỏ trấu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 禾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谷稃 (gǔ fū), 稃皮 (fū pí), 稃片 (fū piàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稃 (fū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稃 có nghĩa là Vỏ trấu.
稃 (fū) gồm bộ 禾 (lúa) và âm 孚 (phù). 禾 biểu thị cây lúa, còn 孚 gợi âm 'phù'. Hình dạng ban đầu của 稃 mô tả lớp vỏ mỏng bao bên ngoài hạt lúa, tương tự như vỏ trấu bảo vệ hạt gạo bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông lúa (禾) đang được bao bọc bởi lớp vỏ trấu (孚) mỏng manh, như một chiếc áo giáp bảo vệ hạt gạo bên trong.
谷稃可以喂鸡。
gǔ fū kě yǐ wèi jī
Vỏ trấu có thể dùng để cho gà ăn.
这种稃皮很薄。
zhè zhǒng fū pí hěn báo
Lớp vỏ trấu này rất mỏng.
稃片掉在了地上。
fū piàn diào zài le dì shàng
Mảnh vỏ trấu rơi trên mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
稃 gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái và âm 孚 (phù) ở bên phải. Bộ 禾 chỉ cây lúa, còn 孚 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vỏ trấu' – lớp vỏ bao quanh hạt lúa.