徘 (pái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi tới đi lui (trong từ 徘徊)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 徘徊 (pái huái), 徘徊不定 (pái huái bù dìng), 徘徊者 (pái huái zhě).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徘 (pái) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徘 có nghĩa là Đi tới đi lui (trong từ 徘徊).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 徘 thuộc mức trung cấp.
徘 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và phần 非 (không phải, trái ngược). Chữ này gợi tả hành động bước chân qua lại, không tiến tới, tạo thành ý nghĩa đi tới đi lui, do dự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đi bộ với bước chân trái (彳) nhưng cứ dừng lại vì thấy điều gì đó 'không phải' (非), nên anh ta cứ đi tới đi lui, không quyết định được.
他在校门口徘徊。
tā zài xiào mén kǒu pái huái
Anh ấy đang đi đi lại lại ở cổng trường.
他对此徘徊不定。
tā duì cǐ pái huái bù dìng
Anh ấy do dự không quyết định được về việc này.
他是一个徘徊者。
tā shì yí gè pái huái zhě
Anh ấy là một người hay đi lang thang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徘 gồm bộ 彳 (bước chân trái) và phần 非 (không phải, trái ngược). Bộ 彳 chỉ hành động đi lại, còn 非 mang ý nghĩa phủ định, tạo cảm giác không tiến tới được. Kết hợp lại, chữ diễn tả việc bước đi nhưng không về phía trước, cứ quanh quẩn, do dự.