徙 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Di dời, chuyển chỗ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迁徙 (qiān xǐ), 徙居 (xǐ jū), 迁徙路径 (qiān xǐ lù jìng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徙 (xǐ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徙 có nghĩa là Di dời, chuyển chỗ.
徙 gồm bộ 彳 (biểu thị sự di chuyển, đi lại) và phần 止 (chân) cùng 人 (người) ở giữa. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang di chuyển từ nơi này đến nơi khác, với chân bước đi. Qua thời gian, chữ này chuyên chỉ sự di dời, chuyển chỗ ở hoặc địa điểm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang bước đi trên đường (彳), với bàn chân (止) nhấc lên để rời khỏi nơi cũ, chuyển đến nơi mới.
大雁往南迁徙。
dà yàn wǎng nán qiān xǐ
Chim nhạn di cư về phương nam.
他全家徙居海外。
tā quán jiā xǐ jū hǎi wài
Cả gia đình anh ấy đã chuyển ra nước ngoài sinh sống.
这是迁徙路径。
zhè shì qiān xǐ lù jìng
Đây là lộ trình di cư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徙 gồm bộ 彳 (biểu thị hành động đi lại) và phần 止 (chân) cùng 人 (người) ở giữa. Sự kết hợp này gợi tả một người đang bước đi, rời khỏi vị trí cũ, từ đó mang nghĩa 'di dời, chuyển chỗ'. Bộ 彳 nhấn mạnh khía cạnh di chuyển, trong khi 止 và 人 làm rõ chủ thể là con người.