探 (tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thăm, dò xét, nhô ra". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 探望 (tàn wàng), 探索 (tàn suǒ), 探听 (tàn tīng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 探 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 探 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 探 (tàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
探 có nghĩa là Thăm, dò xét, nhô ra.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 探 thuộc mức trung cấp.
探 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 罙 (đọc là shēn), vốn là hình ảnh một cái hang sâu. Kết hợp lại, 探 mang ý nghĩa 'đưa tay vào hang sâu để dò xét', từ đó phát triển thành nghĩa thăm dò, khám phá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đưa tay (扌) vào một cái hang sâu (罙) để dò xem có gì bên trong – đó chính là 探.
我去探望生病的朋友。
wǒ qù tàn wàng shēng bìng de péng yǒu
Tôi đi thăm một người bạn bị ốm.
我们在探索宇宙。
wǒ men zài tàn suǒ yǔ zhòu
Chúng tôi đang khám phá vũ trụ.
他在探听消息。
tā zài tàn tīng xiāo xī
Anh ấy đang dò la tin tức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 探 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
探 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 罙 (hang sâu). Tay đưa vào hang sâu tượng trưng cho hành động tìm kiếm, dò xét một cách cẩn thận. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'thăm dò', 'khám phá' hoặc 'nhô ra' (như khi bạn thò tay vào hang).