隧 (suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường hầm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隧道 (suì dào), 过隧道 (guò suì dào), 隧道口 (suì dào kǒu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隧 (suì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隧 có nghĩa là Đường hầm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 隧 thuộc mức trung cấp.
隧 (suì) có bộ thủ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái, biểu thị địa hình. Bên phải là 遂 (suì), vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'đi xuyên qua'. Kết hợp lại, 隧 mang ý nghĩa 'con đường đào xuyên qua núi hoặc dưới lòng đất', tức là đường hầm. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại khi con người biết đào hầm để đi lại hoặc chôn cất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (遂) đang chui qua một cái hang (阝) được đào xuyên qua núi, đó chính là đường hầm (隧).
隧道里非常黑。
suì dào lǐ fēi cháng hēi
Trong đường hầm rất tối.
火车正在过隧道。
huǒ chē zhèng zài guò suì dào
Tàu hỏa đang đi qua hầm.
我们在隧道口等。
wǒ men zài suì dào kǒu děng
Chúng tôi đợi ở cửa hầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隧 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái và chữ 遂 (suì) bên phải. Bộ 阝 gợi ý về địa hình, còn 遂 mang nghĩa 'đi xuyên qua' và cũng là thành phần ngữ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con đường xuyên qua đất', tức đường hầm.