Hanzi Writer

Cách viết 鄙 (bǐ) — ý nghĩa “Thấp kém, khinh bỉ, hoặc cách gọi khiêm tốn”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 阝

鄙 (bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấp kém, khinh bỉ, hoặc cách gọi khiêm tốn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鄙视 (bǐ shì), 卑鄙 (bēi bǐ), 鄙人 (bǐ rén).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鄙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鄙 - bǐ

Luyện viết 鄙 (bǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǐ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thấp kém, khinh bỉ, hoặc cách gọi khiêm tốn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbǐ (bi)
Ý nghĩaThấp kém, khinh bỉ, hoặc cách gọi khiêm tốn
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.9/5

鄙 gồm bộ 阝 (ấn, biểu thị thành ấp hoặc vùng đất) ở bên phải, và phần bên trái là 啚 (bỉ) vốn là hình ảnh một kho thóc (囗) với chữ 十 bên trong, tượng trưng cho nơi chứa lương thực. Kết hợp lại, 鄙 ban đầu chỉ một ấp nhỏ, xa xôi, nơi sản xuất lương thực, từ đó nghĩa chuyển thành 'thấp kém, quê mùa' và 'khinh bỉ'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) xa xôi, chỉ có kho thóc (啚) nghèo nàn, người dân ở đó bị coi là 'quê mùa, thấp kém' — đó chính là 鄙.

bǐ shì
Khinh bỉ, coi thường
bēi bǐ
Bỉ ổi, hèn hạ
bǐ rén
Bỉ nhân (cách tự xưng khiêm tốn: tôi, kẻ hèn này)

不要鄙视别人。

bú yào bǐ shì bié rén

Đừng khinh thường người khác.

他这样做很卑鄙。

tā zhè yàng zuò hěn bēi bǐ

Anh ta làm như vậy thật hèn hạ.

鄙人姓王。

bǐ rén xìng wáng

Tôi họ Vương (cách nói khiêm tốn).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
yǎn 11
è 11
juàn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 鄙 - bǐ

Luyện viết 鄙 (bǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鄙

鄙 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) và phần 啚 (kho thóc). Ban đầu, nó chỉ một ấp nhỏ ở vùng xa xôi, nơi có kho thóc — nơi sản xuất lương thực. Vì ở xa trung tâm, người ta coi nơi đó là 'quê mùa, thấp kém', dẫn đến nghĩa 'khinh bỉ' và 'thấp hèn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 13 nét khác