Hanzi Writer

Cách viết 鄢 (yān) — ý nghĩa “Yên (họ hoặc tên địa danh)”

yān 13 nét Bộ thủ: 阝

鄢 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên (họ hoặc tên địa danh)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鄢陵 (yān líng), 鄢郢 (yān yǐng), 姓鄢 (xìng yān).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鄢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鄢 - yān

Luyện viết 鄢 (yān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Yên (họ hoặc tên địa danh).

Hán tự
Pinyinyān (yan)
Ý nghĩaYên (họ hoặc tên địa danh)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

鄢 (yān) là một chữ Hán ít gặp, thường dùng làm họ hoặc tên địa danh. Chữ này gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải và phần 焉 (yān) ở bên trái. Phần 焉 vốn là tên một loài chim, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò biểu âm, gợi ý cách đọc 'yān'. Bộ 阝 cho thấy đây là tên một vùng đất hoặc nơi chốn, thể hiện qua ý nghĩa 'ấp' hoặc 'thành'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) màu mỡ bên cạnh một con chim 焉 đang bay lượn, tạo nên khung cảnh thanh bình của vùng đất Yên – nơi có khí hậu ôn hòa và con người hiền hòa.

yān líng
Yên Lăng
yān yǐng
Yên Dĩnh
xìng yān
Họ Yên

鄢陵的花很有名。

yān líng de huā hěn yǒu míng

Hoa ở Yên Lăng rất nổi tiếng.

鄢郢是古地名。

yān yǐng shì gǔ dì míng

Yên Dĩnh là một địa danh cổ.

他姓鄢。

tā xìng yān

Anh ấy họ Yên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yān 13
yǎn 11
è 11
juàn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 鄢 - yān

Luyện viết 鄢 (yān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鄢

Chữ 鄢 gồm hai phần: bên trái là 焉 (yān) đóng vai trò biểu âm, giúp gợi nhớ cách đọc, còn bên phải là 阝 (phụ bộ, đọc là 'ấp' hoặc 'phụ'), biểu thị ý nghĩa liên quan đến vùng đất, nơi chốn. Sự kết hợp này cho thấy 鄢 là tên một địa danh hoặc họ người, gắn với một vùng đất cụ thể.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 13 nét khác