酸 (suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chua, axit, đau mỏi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酸奶 (suān nǎi), 酸菜 (suān cài), 腿酸 (tuǐ suān).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酸 (suān) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酸 có nghĩa là Chua, axit, đau mỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 酸 thuộc mức trung cấp.
酸 gồm bộ 酉 (bình rượu) chỉ chất lỏng lên men, và 夋 (quân) vừa là âm vừa gợi ý 'co lại' - vị chua làm cơ thể co lại. Ban đầu chỉ vị chua của rượu, sau mở rộng sang nghĩa axit và đau mỏi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bị bỏ quên lâu ngày, người ta nếm thử và mặt nhăn nhó vì chua, tay chân co rúm lại (夋) - đó là vị 酸.
我喜欢喝酸奶。
wǒ xǐ huān hē suān nǎi
Tôi thích uống sữa chua.
酸菜的味道很酸。
suān cài de wèi dào hěn suān
Vị của dưa chua rất chua.
因为爬了整整一天的山,他现在觉得两条腿酸得很。
yīn wèi pá le zhěng zhěng yī tiān de shān , tā xiàn zài jué de liǎng tiáo tuǐ suān dé hěn 。
Vì leo núi suốt cả ngày, bây giờ anh ấy cảm thấy hai chân rất mỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酸 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và 夋 bên phải. Bộ 酉 chỉ rượu hoặc chất lỏng lên men, là nguồn gốc của vị chua. Phần 夋 không chỉ cho âm 'suān' mà còn mang ý nghĩa 'co lại, nhăn nhó', gợi tả cảm giác khi ăn chua khiến cơ thể co rúm. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về vị chua và sau này là axit.