酡 (tuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỏ mặt (do say)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酡红 (tuó hóng), 酡颜 (tuó yán), 醉酡 (zuì tuó).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酡 (tuó) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酡 có nghĩa là đỏ mặt (do say).
酡 gồm bộ 酉 (bình rượu) kết hợp với 它 (con rắn/rùa). Bộ 酉 chỉ rượu, còn 它 thêm vào để biểu thị âm 'tuó' và gợi hình ảnh khuôn mặt đỏ như màu của con rùa khi say.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người uống rượu từ bình 酉, mặt đỏ ửng như con rùa 它 đang phơi nắng.
她的脸颊微带酡红。
tā de liǎn jiá wēi dài tuó hóng
Đôi má cô ấy ửng hồng như say rượu.
醉后满脸酡颜。
zuì hòu mǎn liǎn tuó yán
Sau khi say, khuôn mặt đỏ bừng.
他喝得两腮醉酡。
tā hē dé liǎng sāi zuì tuó
Anh ấy uống đến mức hai má đỏ bừng vì say.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酡 gồm bộ 酉 (rượu) và 它 (âm tuó). Bộ 酉 chỉ rượu, còn 它 giúp đọc là 'tuó' và gợi hình ảnh con rùa có màu đỏ. Khi uống rượu, mặt người đỏ ửng như màu rùa, vì vậy chữ này mang nghĩa 'đỏ mặt do say'.