酣 (hān) trong tiếng Trung có nghĩa là "say sưa, ngon giấc, thỏa thích". Nó có 12 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酣睡 (hān shuì), 酣畅 (hān chàng), 酒酣 (jiǔ hān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酣 (hān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酣 có nghĩa là say sưa, ngon giấc, thỏa thích.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 酣 thuộc mức trung cấp.
酣 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và 甘 (ngọt) bên phải. Bộ 酉 gợi ý liên quan đến rượu, 甘 chỉ vị ngọt. Khi uống rượu ngọt đến say sưa, người ta ngủ ngon và cảm thấy thỏa thích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) đổ ra thứ nước ngọt ngào (甘), bạn uống say sưa rồi ngủ một giấc ngon lành.
孩子正在酣睡。
hái zi zhèng zài hān shuì
Đứa trẻ đang ngủ say.
这场球打得酣畅。
zhè chǎng qiú dǎ dé hān chàng
Trận bóng này chơi thật sảng khoái.
大家喝到酒酣耳热。
dà jiā hē dào jiǔ hān ěr rè
Mọi người uống rượu đến mức say sưa đỏ mặt tía tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酣 gồm bộ 酉 (bình rượu) và 甘 (ngọt). Bộ 酉 cho biết nghĩa liên quan đến rượu, còn 甘 gợi ý vị ngọt. Khi uống rượu ngọt đến độ say, người ta cảm thấy sảng khoái và ngủ ngon, tạo nên nghĩa 'say sưa, thỏa thích'.