酥 (sū) trong tiếng Trung có nghĩa là "giòn tan, xốp, bơ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酥油 (sū yóu), 酥脆 (sū cuì), 桃酥 (táo sū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酥 (sū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酥 có nghĩa là giòn tan, xốp, bơ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 酥 thuộc mức trung cấp.
酥 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái và 禾 (lúa) + 鱼 (cá) bên phải, gợi tả món ăn làm từ bột lúa và cá (hoặc thịt) được chế biến với rượu, tạo độ giòn tan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu 酉 bên trái, bên phải có bông lúa 禾 đang nhảy múa cùng con cá 鱼, tất cả chiên giòn trong dầu nóng, tạo ra món ăn giòn tan 'sū'.
酥油茶很好喝。
sū yóu chá hěn hǎo hē
Trà bơ rất ngon.
这个饼干很酥脆。
zhè ge bǐng gān hěn sū cuì
Miếng bánh quy này rất giòn.
我喜欢吃桃酥。
wǒ xǐ huān chī táo sū
Tôi thích ăn bánh quy đào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酥 gồm bộ 酉 (bình rượu) bên trái, và bên phải là 禾 (lúa) + 鱼 (cá). Sự kết hợp này gợi ý về món ăn được chế biến từ bột lúa và cá (hoặc thịt), thường được ướp hoặc nấu với rượu, tạo ra độ giòn tan đặc trưng.