Hanzi Writer

Cách viết 诵 (sòng) — ý nghĩa “Đọc tụng, ngâm”

sòng Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 讠

诵 (sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đọc tụng, ngâm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 背诵 (bèi sòng), 朗诵 (lǎng sòng), 诵读 (sòng dú).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 诵 - sòng

Luyện viết 诵 (sòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诵 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đọc tụng, ngâm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsòng (song)
Ý nghĩaĐọc tụng, ngâm
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

诵 (sòng) gồm bộ 讠 (ngôn) biểu thị lời nói, và phần bên phải 甬 (yǒng) vốn là hình ảnh một cái chuông (甬) được treo lên. Kết hợp lại, 诵 mang ý nghĩa 'đọc to, ngâm nga' như tiếng chuông ngân vang, thể hiện hành động đọc thành tiếng rõ ràng, nhịp nhàng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đọc to một bài thơ, giọng đọc vang lên như tiếng chuông (甬) ngân nga, và bên cạnh là cuốn sách (讠) để biểu thị việc đọc.

bèi sòng
Đọc thuộc lòng
lǎng sòng
Ngâm thơ / Đọc diễn cảm.
sòng dú
Đọc thành tiếng, tụng đọc

我会背诵这首诗。

wǒ huì bèi sòng zhè shǒu shī

Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.

他在台上朗诵课文。

tā zài tái shàng lǎng sòng kè wén

Anh ấy đang đọc diễn cảm bài học trên sân khấu.

每天早上要诵读。

měi tiān zǎo shàng yào sòng dú

Mỗi sáng đều phải đọc to/tụng đọc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sòng 9
zhèng 7
7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 诵 - sòng

Luyện viết 诵 (sòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诵 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诵

Chữ 诵 gồm hai phần: bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, và phần 甬 (yǒng) vốn là hình ảnh cái chuông. Sự kết hợp này gợi lên việc đọc thành tiếng, âm thanh vang vọng như tiếng chuông, thể hiện hành động đọc to, rõ ràng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 9 nét khác