父 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cha / Bố". Nó có 4 nét, bộ thủ là 父, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 父亲 (fù qīn), 父母 (fù mǔ), 祖父 (zǔ fù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 父 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 父 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 父 (fù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 父 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
父 có nghĩa là Cha / Bố.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 父 thuộc mức trung cấp.
Chữ 父 (phụ) vẽ hình một người đàn ông đang cầm rìu (斧) hoặc gậy, tượng trưng cho người cha trong gia đình thời cổ đại - người lao động chính và là trụ cột. Hình dạng ban đầu giống một bàn tay cầm công cụ, về sau đơn giản hóa thành 4 nét như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cha đang giơ hai tay ra đỡ lấy hai đứa con (nét phẩy và nét mác ở trên), còn hai nét ngang bên dưới là đôi chân vững chãi của ông.
我的父亲是医生。
wǒ de fù qīn shì yī shēng
Cha tôi là bác sĩ.
父母都很爱我。
fù mǔ dōu hěn ài wǒ
Cha mẹ đều rất yêu thương tôi.
祖父在公园散步。
zǔ fù zài gōng yuán sàn bù
Ông nội đang đi dạo trong công viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 父 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 父 gồm 4 nét: nét phẩy (丿) và nét mác (㇏) ở trên tượng trưng cho hai tay dang rộng, nét ngang (一) và nét phẩy ngắn (丨) ở dưới tượng trưng cho thân và chân. Toàn bộ gợi tả hình ảnh một người cha đang đứng vững, che chở cho con cái.