侍 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hầu hạ, phục vụ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侍者 (shì zhě), 侍候 (shì hòu), 服侍 (fú shì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侍 (shì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侍 có nghĩa là Hầu hạ, phục vụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 侍 thuộc mức trung cấp.
侍 (shì) gồm bộ 亻 (người đứng) bên trái và chữ 寺 (chùa, đền) bên phải. 寺 ban đầu vẽ hình một tay cầm vật gì đó, về sau chỉ nơi thờ cúng. Kết hợp lại, 侍 mang ý nghĩa người hầu hạ, đứng bên cạnh để phục vụ, như người hầu trong chùa hoặc nơi tôn nghiêm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng bên cạnh ngôi chùa (寺), sẵn sàng phục vụ khách thập phương – đó là người hầu (侍).
这里的侍者很有礼貌。
zhè lǐ de shì zhě hěn yǒu lǐ mào
Người phục vụ ở đây rất lịch sự.
他在侍候生病的奶奶。
tā zài shì hòu shēng bìng de nǎi nǎi
Anh ấy đang chăm sóc người bà bị bệnh.
护士在服侍病人。
hù shì zài fú shì bìng rén
Y tá đang chăm sóc bệnh nhân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侍 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 寺 (chùa) bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 寺 gợi ý nơi thờ tự hoặc nơi cần người phục vụ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người hầu hạ, đứng bên cạnh để phục vụ', thường thấy trong bối cảnh tôn nghiêm như chùa chiền.