审 (shěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thẩm tra, xét xử.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 审查 (shěn chá), 审美 (shěn měi), 审判 (shěn pàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 审 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 审 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 审 (shěn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
审 có nghĩa là Thẩm tra, xét xử..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 审 thuộc mức trung cấp.
审 (shěn) gồm bộ 宀 (mián, mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ẩn hoặc không gian, và phần dưới là 申 (shēn, trình bày, giãn ra). Ban đầu, chữ này mô tả việc trình bày rõ ràng trong một không gian kín, từ đó nghĩa là xem xét, thẩm tra. Qua thời gian, nó mang nghĩa xét xử, kiểm tra kỹ lưỡng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà (宀) cầm một tờ giấy (申) và xem xét kỹ từng chi tiết để đưa ra phán quyết.
老师在审查作业。
lǎo shī zài shěn chá zuò yè
Thầy giáo đang thẩm định bài tập.
他的审美很好。
tā de shěn měi hěn hǎo
Thẩm mỹ của anh ấy rất tốt.
法官正在进行审判。
fǎ guān zhèng zài jìn xíng shěn pàn
Thẩm phán đang tiến hành xét xử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 审 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 审 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 申 (trình bày) ở dưới. Bộ 宀 tạo không gian, 申 mang ý nghĩa giãn ra, trình bày. Sự kết hợp này gợi ý việc trình bày rõ ràng trong một không gian, dẫn đến nghĩa thẩm tra, xem xét.