躺 (tǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nằm.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 身, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 躺下 (tǎng xià), 躺椅 (tǎng yǐ), 躺着 (tǎng zhe).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 躺 (tǎng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 身 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
躺 có nghĩa là Nằm..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 躺 thuộc mức trung cấp.
躺 gồm bộ 身 (thân thể) và 尚 (thượng, nghĩa gốc là 'phía trên'). Hình ảnh ban đầu mô tả một người nằm dài trên mặt đất, với phần thân (身) và phần đầu hơi ngẩng lên (尚). Qua thời gian, nó chỉ hành động nằm, thư giãn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm dài trên ghế (尚) và để lộ cả thân hình (身) của mình.
他累得躺下了。
tā lèi dé tǎng xià le
Anh ấy mệt đến mức nằm vật xuống.
爷爷坐在躺椅上。
yé yé zuò zài tǎng yǐ shàng
Ông nội đang ngồi trên ghế nằm.
他躺着看书。
tā tǎng zhe kàn shū
Anh ấy nằm đọc sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 躺 gồm bộ 身 (thân thể) và 尚 (phía trên). Bộ 身 cho thấy hành động liên quan đến cơ thể, còn 尚 gợi ý tư thế nằm ngửa, hướng lên trên. Kết hợp lại, nó mô tả việc để cơ thể nằm xuống, thư giãn.