Hanzi Writer

Cách viết 躯 (qū) — ý nghĩa “Thân thể, vóc dáng.”

Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 身

躯 (qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân thể, vóc dáng.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 身, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 躯体 (qū tǐ), 身躯 (shēn qū), 躯干 (qū gàn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 躯 - qū

Luyện viết 躯 (qū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thân thể, vóc dáng..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqū (qu)
Ý nghĩaThân thể, vóc dáng.
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

躯 (qū) thuộc bộ 身 (thân), vốn là hình ảnh một người đang mang bầu, với phần bụng phình to. Phần bên phải 区 (qū) vừa chỉ âm vừa gợi ý 'khu vực, vùng', thể hiện thân thể là 'vùng' chứa đựng các bộ phận. Ghép lại, 躯 mang ý nghĩa 'thân thể' như một tổng thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng (身) và bên cạnh là một tấm bản đồ (区) vẽ các vùng trên cơ thể, nhắc bạn nhớ rằng 'thân thể' là một 'khu vực' chứa nhiều bộ phận.

qū tǐ
Cơ thể, thân thể.
shēn qū
Thân hình / Vóc dáng
qū gàn
Thân mình, phần thân.

保持躯体健康。

bǎo chí qū tǐ jiàn kāng

Duy trì sức khỏe cơ thể.

他有强壮的身躯。

tā yǒu qiáng zhuàng de shēn qū

Anh ấy có một thân hình cường tráng.

树木的躯干很粗。

shù mù de qū gàn hěn cū

Thân cây rất to.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
gōng 10
duǒ 13
Luyện tập thứ tự nét cho 躯 - qū

Luyện viết 躯 (qū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 躯

Chữ 躯 gồm bộ 身 (thân) bên trái, biểu thị ý nghĩa về cơ thể, và phần 区 (qū) bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý 'vùng'. Sự kết hợp này gợi ý rằng thân thể là một 'vùng' cụ thể, nơi chứa đựng các bộ phận. Cách tạo chữ này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến khái niệm tổng thể của cơ thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 身

Hán tự 11 nét khác