軃 (duǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rũ xuống, buông thõng.". Nó có 19 nét, bộ thủ là 身.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 軃下 (duǒ xià), 軃袖 (duǒ xiù), 軃着 (duǒ zhe).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 軃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 軃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 軃 (duǒ) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 身 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
軃 có nghĩa là Rũ xuống, buông thõng..
| Hán tự | 軃 |
| Pinyin | duǒ (duo) |
| Ý nghĩa | Rũ xuống, buông thõng. |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 身 |
| Độ khó | 3.8/5 |
軃 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 身 (thân thể) và bộ 單 (đơn, đơn độc). Bộ 身 gợi ý liên quan đến cơ thể, còn bộ 單 có thể gợi ý sự buông lỏng, không gò bó. Hình dạng chữ thể hiện một thân thể đang rũ xuống, buông thõng, không còn giữ được sự thẳng đứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mệt mỏi, vai buông thõng, tay áo rũ xuống, cả thân người như chùng xuống – đó chính là 軃.
他把手軃下。
tā bǎ shǒu duǒ xià
Anh ấy buông thõng tay xuống.
他的軃袖很长。
tā de duǒ xiù hěn zhǎng
Tay áo của anh ấy rất dài.
他軃着身子。
tā duǒ zhe shēn zi
Anh ấy buông thõng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 軃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 軃 gồm bộ 身 (thân thể) bên trái và bộ 單 (đơn) bên phải. Bộ 身 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cơ thể, còn bộ 單 gợi ý trạng thái buông lỏng, không căng thẳng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thân thể rũ xuống, buông thõng'.