Hanzi Writer

Cách viết 躲 (duǒ) — ý nghĩa “Né tránh, trốn.”

duǒ Cấp độ HSK 5 13 nét Bộ thủ: 身

躲 (duǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Né tránh, trốn.". Nó có 13 nét, bộ thủ là 身, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 躲雨 (duǒ yǔ), 躲开 (duǒ kāi), 躲藏 (duǒ cáng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 躲 - duǒ

Luyện viết 躲 (duǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duǒ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Né tránh, trốn..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinduǒ (duo)
Ý nghĩaNé tránh, trốn.
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

Chữ 躲 gồm bộ 身 (thân thể) bên trái và chữ 朵 (đóa hoa) bên phải. Bộ 身 gợi ý liên quan đến cơ thể, còn 朵 vừa chỉ âm đọc (duǒ) vừa gợi hình ảnh một đóa hoa đang ẩn mình. Ghép lại, 躲 mang ý nghĩa thân thể nghiêng sang một bên để tránh né, như một đóa hoa khép mình trước gió bão.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có thân hình to lớn (身) đang cúi mình trốn sau một đóa hoa (朵) để tránh mưa, vì sợ ướt áo.

duǒ yǔ
Trú mưa.
duǒ kāi
Tránh ra, né ra.
duǒ cáng
Ẩn nấp, trốn tránh.

我们在亭子里躲雨。

wǒ men zài tíng zi lǐ duǒ yǔ

Chúng tôi đang trú mưa trong đình.

快躲开那辆车!

kuài duǒ kāi nà liàng chē

Mau tránh chiếc xe đó ra!

小猫在躲藏。

xiǎo māo zài duǒ cáng

Mèo con đang ẩn nấp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duǒ 13
11
tǎng 15
Luyện tập thứ tự nét cho 躲 - duǒ

Luyện viết 躲 (duǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 躲

Chữ 躲 là chữ hình thanh, gồm bộ 身 (thân thể) bên trái biểu thị ý nghĩa, và chữ 朵 (duǒ) bên phải biểu thị âm đọc. Bộ 身 cho thấy hành động liên quan đến cơ thể, còn 朵 gợi âm 'duǒ' và hình ảnh đóa hoa, giúp ta liên tưởng đến việc ẩn nấp, tránh né.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 身

Hán tự 13 nét khác