Hanzi Writer

Cách viết 赏 (shǎng) — ý nghĩa “Thưởng, ngắm nhìn, khen ngợi”

shǎng Cấp độ HSK 4 12 nét Bộ thủ: 贝

赏 (shǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thưởng, ngắm nhìn, khen ngợi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赏脸 (shǎng liǎn), 欣赏 (xīn shǎng), 奖赏 (jiǎng shǎng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赏 - shǎng

Luyện viết 赏 (shǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shǎng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thưởng, ngắm nhìn, khen ngợi.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshǎng (shang)
Ý nghĩaThưởng, ngắm nhìn, khen ngợi
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

赏 (shǎng) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) ở dưới và phần trên là 尚 (shàng, cao quý). Chữ này thể hiện việc ban tặng tiền bạc hoặc phần thưởng từ người có địa vị cao (như vua chúa) cho người dưới. Trong lịch sử, vỏ sò là tiền tệ cổ của Trung Quốc, nên bộ 贝 luôn gắn với ý nghĩa tài chính, thưởng phạt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên cao (尚) ném những đồng tiền (贝) xuống cho đám đông đang vui sướng nhặt lấy – đó là cảnh tượng của sự ban thưởng (赏).

shǎng liǎn
Nể mặt, cho mặt mũi
xīn shǎng
Thưởng thức, ngưỡng mộ
jiǎng shǎng
Thưởng công, phần thưởng

请您赏脸吃个饭。

qǐng nín shǎng liǎn chī gè fàn

Mong ngài nể mặt đi dùng bữa cơm.

我很欣赏你的才华。

wǒ hěn xīn shǎng nǐ de cái huá

Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của bạn.

老师奖赏了学生。

lǎo shī jiǎng shǎng le xué shēng

Thầy giáo đã ban thưởng cho học sinh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shǎng 12
yīng 14
zéi 10
zhì 10
Luyện tập thứ tự nét cho 赏 - shǎng

Luyện viết 赏 (shǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赏

Chữ 赏 gồm hai phần: trên là 尚 (shàng) và dưới là 贝 (bèi). 尚 mang nghĩa là cao quý, tôn trọng, và cũng là bộ phận biểu âm (cho âm 'shang'). 贝 là vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc, của cải. Sự kết hợp này thể hiện việc ban phát tiền bạc một cách tôn trọng, như vua chúa thưởng cho quần thần, tạo nên nghĩa 'thưởng' và 'ban tặng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 12 nét khác