嫂 (sǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chị dâu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大嫂 (dà sǎo), 嫂子 (sǎo zi), 表嫂 (biǎo sǎo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫂 (sǎo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫂 có nghĩa là Chị dâu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嫂 thuộc mức trung cấp.
嫂 (sǎo) là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) biểu thị ý nghĩa và phần 叟 (sǒu, ông già) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả người phụ nữ trong gia đình, cụ thể là chị dâu - người phụ nữ lớn tuổi hơn trong quan hệ hôn nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang chăm sóc một ông già (叟) - đó là chị dâu, người phụ nữ đảm đang trong gia đình.
大嫂正在厨房做饭。
dà sǎo zhèng zài chú fáng zuò fàn
Chị dâu đang nấu cơm trong bếp.
我嫂子性格很好。
wǒ sǎo zi xìng gé hěn hǎo
Chị dâu tôi tính tình rất tốt.
表嫂送了我一个礼物。
biǎo sǎo sòng le wǒ yí gè lǐ wù
Chị dâu họ đã tặng tôi một món quà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫂 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái và phần 叟 (sǒu) ở bên phải. Bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn phần 叟 chỉ âm đọc gần giống 'sǎo'. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là chị dâu.