裙 (qún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Váy". Nó có 12 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裙子 (qún zi), 短裙 (duǎn qún), 连衣裙 (lián yī qún).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裙 (qún) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裙 có nghĩa là Váy.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 裙 thuộc mức trung cấp.
裙 gồm bộ 衤 (biểu thị quần áo) và âm 君 (quân). Ban đầu, 裙 chỉ loại váy dài mặc bên ngoài ở Trung Quốc cổ, ngày nay dùng chung cho các loại váy. Hình dạng chữ thể hiện ý nghĩa 'trang phục' kết hợp với âm thanh gợi nhớ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quân tử (君) đang mặc một chiếc váy dài (衤) – hình ảnh hài hước này giúp bạn nhớ rằng 裙 nghĩa là váy.
她穿了一件红裙子。
tā chuān le yī jiàn hóng qún zi
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
妹妹喜欢穿短裙。
mèi mèi xǐ huān chuān duǎn qún
Em gái thích mặc váy ngắn.
这件连衣裙很漂亮。
zhè jiàn lián yī qún hěn piào liàng
Chiếc váy liền thân này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 裙 là chữ hình thanh: bộ 衤 (y) biểu thị quần áo, còn 君 (quân) chỉ âm đọc. Vì vậy, nhìn vào bộ 衤 là hiểu ngay liên quan đến trang phục, và 君 giúp nhớ cách phát âm qún. Cách kết hợp này rất phổ biến trong chữ Hán.