袒 (tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Để lộ, cởi trần". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袒护 (tǎn hù), 袒露 (tǎn lù), 袒胸 (tǎn xiōng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袒 (tǎn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袒 có nghĩa là Để lộ, cởi trần.
袒 gồm bộ 衤 (y phục) bên trái và chữ 旦 (bình minh) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả việc cởi áo để lộ da thịt, giống như ánh nắng bình minh chiếu rọi làm lộ ra mọi vật. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'để lộ' hoặc 'bênh vực' (vì khi cởi áo, người ta thường lộ rõ ý định của mình).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cởi áo (衤) vào lúc bình minh (旦), để lộ cơ thể dưới ánh nắng – đó là hành động '袒' (để lộ).
父母不应该袒护孩子。
fù mǔ bù yīng gāi tǎn hù hái zi
Cha mẹ không nên bao che cho con cái.
他向朋友袒露了心声。
tā xiàng péng yǒu tǎn lù le xīn shēng
Anh ấy đã bộc bạch tâm sự với bạn bè.
他在海边袒胸晒太阳。
tā zài hǎi biān tǎn xiōng shài tài yáng
Anh ấy để ngực trần phơi nắng bên bờ biển.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 袒 gồm bộ 衤 (áo quần) và chữ 旦 (bình minh). Bộ 衤 chỉ quần áo, còn 旦 gợi ý về việc lộ ra, giống như mặt trời mọc làm lộ rõ mọi vật. Kết hợp lại, chữ này mang nghĩa 'cởi áo để lộ thân thể', từ đó suy ra nghĩa 'để lộ' hoặc 'bênh vực' (vì khi cởi áo, người ta thường bộc lộ sự thật hoặc ý định).