Hanzi Writer

Cách viết 袖 (xiù) — ý nghĩa “Tay áo”

xiù Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 衤

袖 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tay áo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 袖子 (xiù zi), 短袖 (duǎn xiù), 长袖 (cháng xiù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 袖 - xiù

Luyện viết 袖 (xiù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袖 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tay áo.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiù (xiu)
Ý nghĩaTay áo
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

袖 (xiù) combines the radical 衤 (yī, quần áo) with 由 (yóu, do/từ). 衤 indicates clothing, and 由 originally depicted a sprouting seed but here serves as a phonetic component, suggesting the pronunciation. The character visually represents a part of a garment, specifically the sleeve, which extends from the body like a branch from a tree.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo (衤) có một cái tay áo dài (由) như một cành cây vươn ra, và bạn nắm lấy nó để kéo áo vào người.

xiù zi
Tay áo
duǎn xiù
Áo ngắn tay
cháng xiù
Tay áo dài

你的袖子弄脏了。

nǐ de xiù zi nòng zāng le

Tay áo của bạn bị bẩn rồi.

夏天我喜欢穿短袖。

xià tiān wǒ xǐ huān chuān duǎn xiù

Mùa hè tôi thích mặc áo ngắn tay.

今天有点冷,穿长袖吧。

jīn tiān yǒu diǎn lěng chuān cháng xiù ba

Hôm nay hơi lạnh, hãy mặc áo dài tay nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiù 10
chǎ 8
shān 8
chèn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 袖 - xiù

Luyện viết 袖 (xiù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袖 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 袖

Chữ 袖 gồm bộ 衤 (yī, áo) và 由 (yóu). Bộ 衤 cho biết nghĩa liên quan đến quần áo, còn 由 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh một phần nhô ra, giống như tay áo nhô ra từ thân áo. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm 'tay áo'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 10 nét khác