Hanzi Writer

Cách viết 衬 (chèn) — ý nghĩa “Lót, làm nền”

chèn Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 衤

衬 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lót, làm nền". Nó có 8 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衬衫 (chèn shān), 衬托 (chèn tuō), 衬裤 (chèn kù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 衬 - chèn

Luyện viết 衬 (chèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chèn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lót, làm nền.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchèn (chen)
Ý nghĩaLót, làm nền
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

衬 gồm bộ 衤 (y phục) bên trái và 寸 (thốn - đơn vị đo) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả việc đo vải để may lớp lót bên trong quần áo, vì vậy nghĩa gốc là 'lớp lót' hoặc 'làm nền'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'làm nổi bật' (như 衬托).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ may dùng thước (寸) đo vải (衤) để cắt lớp lót bên trong áo khoác – đó chính là 衬!

chèn shān
Áo sơ mi
chèn tuō
Làm nổi bật, tôn lên
chèn kù
Quần lót, quần mặc trong

我喜欢穿白衬衫。

wǒ xǐ huān chuān bái chèn shān

Tôi thích mặc áo sơ mi trắng.

绿叶衬托着红花。

lǜ yè chèn tuō zhe hóng huā

Lá xanh làm nền cho hoa đỏ.

冬天要穿厚衬裤。

dōng tiān yào chuān hòu chèn kù

Mùa đông cần mặc quần giữ nhiệt dày.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chèn 8
7
chǎ 8
shān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 衬 - chèn

Luyện viết 衬 (chèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 衬

Chữ 衬 gồm bộ 衤 (quần áo) và 寸 (thước đo). Bộ 衤 cho thấy liên quan đến trang phục, còn 寸 gợi ý việc đo đạc, cắt may. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'lớp lót' – thứ được đo và cắt để lót bên trong quần áo. Khi kết hợp, nó còn có nghĩa 'làm nền' để tôn thêm vật khác.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 衤

Hán tự 8 nét khác