衹 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衹是 (zhǐ shì), 衹有 (zhǐ yǒu), 衹好 (zhǐ hǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 衹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衹 (zhǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衹 có nghĩa là Chỉ.
衹 là một dạng phồn thể của 只, kết hợp bộ 衤 (quần áo) và 氏 (dòng họ). Ban đầu nó mang nghĩa 'một bộ quần áo', nhưng về sau được dùng như một từ hạn định nghĩa là 'chỉ, chỉ có'. Dạng giản thể 只 thường được dùng phổ biến hơn, nhưng 衹 vẫn xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc phồn thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mặc áo (衤) và chỉ có một dòng họ (氏) duy nhất, nghĩa là 'chỉ có' một thứ mà thôi.
我衹是想帮你。
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ
Tôi chỉ là muốn giúp bạn thôi.
这里衹有一个人。
zhè lǐ zhǐ yǒu yí gè rén
Ở đây chỉ có một người.
我衹好回家了。
wǒ zhǐ hǎo huí jiā le
Tôi đành phải về nhà thôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 衹 gồm bộ 衤 (y phục) và 氏 (dòng họ). Ban đầu nó chỉ 'một bộ quần áo', nhưng vì 氏 cũng có nghĩa là 'một nhánh, một loại', nên khi kết hợp lại, nó mang ý 'chỉ có một loại, một thứ', từ đó chuyển thành nghĩa 'chỉ' như hiện nay.