袄 (ǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo khoác". Nó có 9 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棉袄 (mián ǎo), 皮袄 (pí ǎo), 夹袄 (jiá ǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袄 (ǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袄 có nghĩa là Áo khoác.
袄 gồm bộ 衤 (y, quần áo) biểu thị ý nghĩa liên quan đến trang phục, và âm 夭 (yāo, yêu) cung cấp gần đúng âm đọc. Chữ 夭 vốn mô tả một người đang chạy, nghiêng đầu, gợi hình ảnh chuyển động, nhưng trong 袄 nó chỉ đóng vai trò biểu âm. Vì vậy, 袄 chỉ chiếc áo khoác, thường có lớp lót, giữ ấm, phù hợp với bộ quần áo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc chiếc áo khoác bông dày (衤) đang chạy nhanh (夭), vì trời lạnh nên anh ta chạy vội để tìm chỗ trú, chiếc áo phồng lên theo từng bước chạy.
冬天要穿棉袄。
dōng tiān yào chuān mián ǎo
Mùa đông cần mặc áo bông.
这件皮袄很暖和。
zhè jiàn pí ǎo hěn nuǎn huo
Chiếc áo da này rất ấm áp.
他穿了一件夹袄。
tā chuān le yī jiàn jiá ǎo
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác lót bông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 袄 gồm bộ 衤 (bộ y, biểu thị quần áo) ở bên trái và chữ 夭 (yāo) ở bên phải. Bộ 衤 chỉ rõ nghĩa là trang phục, còn 夭 chỉ cung cấp âm đọc gần giống (ǎo). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'áo khoác', loại áo mặc ngoài để giữ ấm.