袍 (páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo bào, áo dài". Nó có 10 nét, bộ thủ là 衤, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旗袍 (qí páo), 睡袍 (shuì páo), 长袍 (cháng páo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 袍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 袍 (páo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
袍 có nghĩa là Áo bào, áo dài.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 袍 thuộc mức trung cấp.
袍 (páo) combines the clothing radical 衤 (衣, yī, meaning 'clothes') with the phonetic component 包 (bāo, meaning 'to wrap'). The radical indicates that the character relates to clothing, while 包 provides both the sound and the image of wrapping, as a robe wraps around the body. Historically, 袍 referred to a long, padded robe worn in ancient China, especially by scholars and officials.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a long robe (袍) that wraps (包) around your body like a blanket, keeping you warm and covered from neck to feet.
她穿这件旗袍很漂亮。
tā chuān zhè jiàn qí páo hěn piào liàng
Cô ấy mặc bộ sườn xám này rất đẹp.
我回家后喜欢换上睡袍。
wǒ huí jiā hòu xǐ huān huàn shàng shuì páo
Sau khi về nhà, tôi thích thay áo choàng ngủ.
爷爷以前经常穿长袍。
yé yé yǐ qián jīng cháng chuān cháng páo
Ông nội trước đây thường xuyên mặc áo dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 袍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 袍 gồm bộ 衤 (衣, quần áo) ở bên trái và chữ 包 (bao, gói) ở bên phải. Bộ 衤 cho biết nghĩa liên quan đến trang phục, còn 包 vừa cho âm 'bao' vừa gợi ý hình ảnh chiếc áo dài bao bọc cơ thể. Vì vậy, 袍 có nghĩa là áo dài, áo choàng.