Hanzi Writer

Cách viết 倾 (qīng) — ý nghĩa “Nghiêng, dốc”

qīng Cấp độ HSK 6 10 nét Bộ thủ: 亻

倾 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiêng, dốc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倾向 (qīng xiàng), 倾听 (qīng tīng), 倾斜 (qīng xié).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倾 - qīng

Luyện viết 倾 (qīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qīng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghiêng, dốc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqīng (qing)
Ý nghĩaNghiêng, dốc
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

倾 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa và 顷 (qǐng) biểu thị âm đọc. 顷 ban đầu có nghĩa là 'một khoảnh khắc' hoặc 'một mảnh đất', nhưng trong 倾, nó gợi ý sự nghiêng lệch. Hình dạng ban đầu của 倾 có thể liên quan đến hình ảnh một người nghiêng người về phía trước, thể hiện sự chú ý hoặc lắng nghe.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang nghiêng người về phía trước để lắng nghe, đầu hơi cúi xuống như chữ 顷 (một khoảnh khắc) để bắt kịp từng lời nói.

qīng xiàng
Khuynh hướng, xu hướng
qīng tīng
Lắng nghe
qīng xié
Nghiêng, dốc

我倾向于去北京。

wǒ qīng xiàng yú qù běi jīng

Tôi nghiêng về việc đi Bắc Kinh.

请认真倾听。

qǐng rèn zhēn qīng tīng

Hãy lắng nghe cẩn thận.

房子有点倾斜。

fáng zi yǒu diǎn qīng xié

Ngôi nhà hơi bị nghiêng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qīng 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 倾 - qīng

Luyện viết 倾 (qīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倾

Chữ 倾 gồm bộ 亻 (người) và 顷 (khoảnh khắc/đất đai). Bộ 亻 cho thấy hành động của con người, còn 顷 gợi ý sự nghiêng lệch, không thẳng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nghiêng' hoặc 'dốc', như một người nghiêng mình để lắng nghe hoặc một vật bị nghiêng.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác