Hanzi Writer

Cách viết 斜 (xié) — ý nghĩa “Nghiêng, chéo, xiên.”

xié Cấp độ HSK 5 11 nét Bộ thủ: 斗

斜 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiêng, chéo, xiên.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 斗, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斜坡 (xié pō), 倾斜 (qīng xié), 斜边 (xié biān).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 斜 - xié

Luyện viết 斜 (xié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xié) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghiêng, chéo, xiên..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxié (xie)
Ý nghĩaNghiêng, chéo, xiên.
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

斜 gồm bộ 斗 (đấu, một dụng cụ đo lường thời xưa) và chữ 余 (dư, thừa). Ban đầu, 斜 mô tả việc dùng đấu để đong lúa, khi đong đầy thì lúa tràn ra hai bên tạo thành hình nghiêng. Dần dần, nó mang nghĩa là 'nghiêng, chéo' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đấu (斗) đựng đầy lúa (余), lúa tràn ra ngoài làm cho chiếc đấu bị nghiêng đi, tạo thành một đường chéo.

xié pō
Dốc, sườn dốc.
qīng xié
Nghiêng, dốc
xié biān
Cạnh huyền (trong tam giác vuông), cạnh xiên.

他在斜坡上走。

tā zài xié pō shàng zǒu

Anh ấy đang đi trên dốc.

桌子有点倾斜。

zhuō zi yǒu diǎn qīng xié

Cái bàn hơi bị nghiêng.

这条线是斜边。

zhè tiáo xiàn shì xié biān

Cạnh này là cạnh huyền.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xié 11
liào 10
11
zhēn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 斜 - xié

Luyện viết 斜 (xié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 斜

Chữ 斜 gồm bộ 斗 (đấu) và chữ 余 (dư). Bộ 斗 gợi ý về một vật dụng đo lường, còn 余 có nghĩa là thừa ra. Khi đong lúa bằng đấu, nếu lúa đầy tràn, đấu sẽ bị nghiêng để phần thừa rơi ra, từ đó hình thành ý nghĩa 'nghiêng, chéo'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 斗

Hán tự 11 nét khác