撬 (qiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẩy, cạy". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撬开 (qiào kāi), 撬锁 (qiào suǒ), 撬动 (qiào dòng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撬 (qiào) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撬 có nghĩa là Bẩy, cạy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 撬 thuộc mức trung cấp.
撬 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và phần 毳 (lông tơ, lông vũ) ở bên phải. Phần 毳 gợi ý hành động dùng lực nhẹ nhưng liên tục để tách hoặc nhấc vật gì đó lên, giống như dùng tay cạy một vật mềm. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng tay tác động lực để bẩy vật nặng, sau này nghĩa mở rộng thành cạy, phá khóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cạy một chiếc lông vũ (毳) bị kẹt dưới nắp hộp, lực nhẹ nhưng đủ để bẩy nắp bật ra.
他撬开了盖子。
tā qiào kāi le gài zi
Anh ấy đã cạy nắp ra.
那个形迹可疑的人在半夜试图撬锁进入办公室。
nà ge xíng jì kě yí de rén zài bàn yè shì tú qiào suǒ jìn rù bàn gōng shì 。
Kẻ có hành tung khả nghi đó nửa đêm cố gắng cạy khóa để vào văn phòng.
杠杆可以撬动重物。
gàng gǎn kě yǐ qiào dòng zhòng wù
Đòn bẩy có thể bẩy được vật nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撬 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động, và phần 毳 (lông vũ) biểu thị âm đọc (qiào). Nghĩa gốc là dùng tay tác động lực để bẩy hoặc cạy vật gì đó, như cạy nắp, cạy khóa.